Bảy tình huống cần gọi ngay: ra máu, vỡ ối, đau bụng cơn, thai ít cử động, đau đầu kèm mờ mắt, sốt cao, va đập bụng. Kèm mẫu câu gọi điện tiếng Nhật.
Nhu cầu sắt cộng thêm tới 8,5 mg mỗi ngày từ giữa thai kỳ. Ngưỡng Hb dưới 11 g/dL, cách uống thuốc sắt đúng và nguồn sắt dễ mua ở Nhật.
Chuẩn 75gOGTT: chỉ cần vượt một mốc 92/180/153 mg/dL là được chẩn đoán. Sàng lọc tuần 24–28, nguyên tắc ăn chia nhỏ bữa và khi nào cần insulin.
Hai nhóm: sàng lọc cho biết nguy cơ, xác định cho kết luận nhưng có nguy cơ sảy thai 0,1–0,3%. Bảng so sánh và ba câu nên hỏi ở buổi tư vấn.
Nhật có hai loại siêu âm khác nhau: siêu âm thường trong khám thai và siêu âm khảo sát hình thái (tự phí, cần đồng ý trước). Khác gì so với Việt Nam.
NIPT là sàng lọc chứ không phải chẩn đoán. Hệ thống 認証施設 của 日本医学会 giới hạn 3 trisomy, chi phí tự trả 10–20 万円, và cách hiểu kết quả.
Xét nghiệm máu đầu thai kỳ gồm gì, HTLV-1 và chlamydia làm tuần nào, GBS ra sao, xét nghiệm nào không được công phí và xử lý khi kết quả bất thường.
14 lần khám, ba việc làm ở mọi lần và các mốc xét nghiệm: máu đầu thai kỳ, đường huyết tuần 24–28, HTLV-1 đến tuần 30, GBS tuần 33–37.
Nhẹ cân 12–15 kg, bình thường 10–13 kg, béo độ 1 là 7–10 kg theo mốc của 日本産科婦人科学会. Cách tính BMI, nhịp tăng và xử lý khi tăng quá nhanh.
Giữ dưới khoảng 200 mg caffeine mỗi ngày, tức 2 cốc cà phê. 玉露 tới 160 mg/100 ml, cao gần gấp ba cà phê. Danh sách caffeine ẩn và đồ uống thay thế.