Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険, gọi tắt 国保) là bảo hiểm y tế công do 市区町村 quản lý, cho người sống ở Nhật không có bảo hiểm công ty, kể cả người nước ngoài. Có 国保, đi khám thường chỉ trả 30% chi phí.
Cần chuẩn bị
- 在留カード (thẻ lưu trú) và thẻ My Number.
- Thẻ sinh viên nếu là du học sinh.
Ai phải đóng 国民健康保険?
Người có đăng ký cư trú (住民票), lưu trú trên 3 tháng và không vào bảo hiểm công ty, thường là du học sinh, người vừa nghỉ việc, người làm tự do. Kỹ sư, thực tập sinh thường đã có 社会保険.
Cách đăng ký bảo hiểm quốc dân
- Làm 転入届 ở 市役所 (xem thủ tục chuyển nhà ở Nhật).
- Điền đơn 「加入届」 (đơn gia nhập) ở quầy 国民健康保険 trong 14 ngày.
- Nhận 「資格確認書」 (giấy xác nhận bảo hiểm), hoặc dùng thẻ My Number thay thẻ bảo hiểm (マイナ保険証).
Đăng ký trễ vẫn phải đóng bù phí các tháng trước (quận Meguro).
Mức đóng 国民健康保険 tính thế nào?
Phí tính theo thu nhập năm trước và số người trong hộ, tỷ lệ do mỗi 市区町村 tự đặt.
| Phần | Tính theo |
|---|---|
| 所得割 | % thu nhập năm trước sau khi trừ 43万円 |
| 均等割 | Số tiền cố định mỗi người |
| 平等割 | Số tiền cố định mỗi hộ (chỉ một số nơi) |
Từ 年度2026 (令和8年度) phí có thêm phần 「子ども・子育て支援金分」 (quỹ hỗ trợ nuôi con).
Giảm phí cho người thu nhập thấp
- Giảm 7割・5割・2割: tự động nếu thu nhập cả hộ dưới mức chuẩn và mọi người đã nộp 所得申告. Năm 2026, giảm 70% cho hộ có thu nhập ≤ 43万円 + 10万円 × (số người có lương − 1).
- Du học sinh ít thu nhập thường được giảm 70%.
- 減免 (miễn giảm): thu nhập giảm mạnh, bị cho nghỉ việc thì nộp đơn ở quầy.
Lưu ý
Phần tiếp theo: lương hưu quốc dân 国民年金, mức đóng năm 2026 và cách hoãn cho du học sinh. Xem thêm lịch chuusen.

Hỏi đáp & bình luận
Câu hỏi của bạn và câu trả lời sẽ hiện ở đây để người sau đọc được luôn.