Nhận lại tiền nenkin khi về nước: 脱退一時金 từ A đến Z

Nhận lại tiền nenkin khi về nước bằng 脱退一時金: điều kiện đóng từ 6 tháng, hồ sơ cần gửi, hạn 2 năm sau khi rời Nhật, thuế 20,42% và cách xin hoàn thuế.

Nhận lại tiền nenkin khi về nước: 脱退一時金 từ A đến Z

脱退一時金 (khoản rút một lần) là tiền 日本年金機構 trả lại cho người nước ngoài đã đóng 国民年金 hoặc 厚生年金 nhưng rời Nhật trước khi đủ 10 năm để nhận lương hưu. Số tiền tính theo số tháng đã đóng, tối đa 60 tháng (5 năm).

Điều kiện nhận 脱退一時金

  • Không có quốc tịch Nhật, đã thôi tham gia nenkin.
  • Đã đóng từ 6 tháng trở lên. Tháng chưa đóng, tháng hoãn 学生納付特例 (phần 2) không tính.
  • Chưa đủ 10 năm để nhận lương hưu.
  • Không còn địa chỉ ở Nhật.

Cần chuẩn bị

  • Đơn 「脱退一時金請求書」 (bản song ngữ, tải ở trang thủ tục).
  • Bản sao hộ chiếu (trang thông tin, chữ ký, tư cách lưu trú).
  • Giấy chứng minh không còn ở Nhật (không cần nếu đã làm 転出届 trước khi bay).
  • Giấy tờ tài khoản nhận tiền. Không nhận được bằng tài khoản ゆうちょ và một số ngân hàng online.
  • Giấy có 基礎年金番号 (mã số hưu trí).

Cách xin nhận lại tiền nenkin

  1. Làm 転出届 ở 市役所 trước ngày bay (xem thủ tục chuyển nhà).
  2. Gửi hồ sơ: bưu điện hoặc e-Gov. Gửi từ Nhật thì hồ sơ phải tới nơi sau ngày chuyển đi ghi trên 転出届.
  3. Chờ 「脱退一時金支給決定通知書」 (quyết định chi trả) và tiền về, thường mất vài tháng.

Ví dụ: đóng 国民年金 từ 60 tháng trở lên, tháng cuối thuộc 年度2026, nhận 537.600 yên (nguồn). Phần 厚生年金 tính theo lương.

Thuế 20,42% và cách lấy lại

  • Phần 厚生年金 bị trừ 20,42% thuế khi chi trả. Phần 国民年金 không bị trừ thuế.
  • Xin hoàn: 納税管理人 nộp tờ khai 「退職所得の選択課税による還付申告」 kèm giấy 支給決定通知書 cho 税務署 nơi bạn ở cuối cùng (mẫu của 国税庁).
  • Quên chọn 納税管理人 trước khi bay thì nộp giấy đăng ký cùng tờ khai.

Lưu ý

Phần tiếp theo: thuế cư trú 住民税, vì sao năm thứ 2 mới phải đóng. Xem thêm lịch chuusen.

Hỏi đáp & bình luận

Câu hỏi của bạn và câu trả lời sẽ hiện ở đây để người sau đọc được luôn.

Đặt câu hỏi hoặc để lại lời nhắn

Bình luận hiện sau khi được duyệt, thường trong ngày.