Nền 50 g, thêm 5 g giữa thai kỳ và 25 g cuối thai kỳ. Bảng lượng protein theo khẩu phần thực phẩm dễ mua ở Nhật và cách chia đều 3 bữa.
Có cơ sở về đường huyết nhưng không phải phép màu. Bằng chứng tới đâu, cách áp dụng vào mâm cơm Việt và ba việc quan trọng hơn thứ tự ăn.
Thêm 450 kcal và 25 g protein mỗi ngày nhưng dạ dày bị chèn — chia 5–6 bữa nhỏ. Xử lý phù chân, táo bón và chuẩn bị đồ ăn trước khi sinh.
Năng lượng chỉ thêm 250 kcal nhưng sắt thêm 8,5 mg mỗi ngày. Nguồn sắt dễ mua ở Nhật, cách giữ nhịp tăng cân và việc nên tranh thủ làm.
Chỉ cần thêm 50 kcal nên đừng ép ăn. Mẹo ăn khi nghén với đồ có sẵn ở Nhật, mốc phải đi khám vì 妊娠悪阻 và cách xin 母健連絡カード cho công ty.
3 tháng đầu chỉ cần thêm 50 kcal, 3 tháng cuối 450 kcal. Bảng lượng cộng thêm theo chuẩn Nhật 2025 và công thức bữa ăn 主食 + 主菜 + 副菜.
Phiếu khám thai, 5 万円 trợ cấp thai phụ, 50 万円 khi sinh, 高額療養費, 傷病手当金 và khấu trừ thuế y tế — xin ở đâu và điều kiện gì.
Dùng sổ vào lúc nào, trang nào nên điền trước, bản song ngữ Việt–Nhật xin ở đâu, mất sổ thì làm sao và chuyển nhà có phải đổi không.
Chỉ một thủ tục chính: nộp 妊娠届. Mang gì, gặp ai, nhận sổ mẹ con và phiếu khám thai, và cách đăng ký khoản hỗ trợ 5 万円 cho thai phụ.
4 tuần/lần đến tuần 23, 2 tuần/lần tới tuần 35, mỗi tuần từ tuần 36. Cách dùng phiếu khám thai, vì sao vẫn phải bù tiền và ba loại cơ sở sản khoa.