Nên đi vào tuần thai 5–8, tức 1–2 tuần sau ngày lẽ ra có kinh. Mốc thấy túi thai, tim thai, cách đặt lịch và những trường hợp phải đi ngay.
Chưa cần lên 市役所. Ghi ngày kinh cuối, dừng rượu thuốc lá, đặt lịch 産婦人科 sau 1–2 tuần và chuẩn bị 10.000–20.000 yên tiền mặt.
Dễ thụ thai nhất là 1–2 ngày trước khi rụng trứng. Cách dùng 基礎体温, que LH (第1類医薬品) và khi nào nên đi khám hiếm muộn ở Nhật.
Bỏ thuốc lá, đưa cân nặng về mức hợp lý và ngủ đủ là ba việc đáng làm nhất. Kèm mẹo từ chối 飲み会 và cách dùng 禁煙外来 ở Nhật.
Rubella, sởi, thủy đậu, quai bị đều là vaccine sống, không tiêm được khi đã có thai và cần tránh thai 2 tháng sau tiêm. Cách xét nghiệm kháng thể ở Nhật.
Xét nghiệm máu, kháng thể rubella–sởi–thủy đậu–quai bị, tầm soát ung thư cổ tử cung và khám phụ khoa. Kèm 3 cách để không phải trả toàn bộ chi phí.
400μg mỗi ngày dạng viên, từ 1 tháng trước khi mang thai đến hết tháng thứ 3. Cách đọc nhãn 葉酸サプリ ở Nhật và lý do Nhật không thêm folate vào bột mì.
Bố không có viên bắt buộc như mẹ. Bốn việc tác động mạnh nhất là bỏ thuốc, giảm rượu, giữ cân, ngủ đủ — kèm bảng nhu cầu kẽm, protein theo chuẩn Nhật 2025.
Chỉ axit folic là bắt buộc uống dạng viên. Sắt, canxi, vitamin D, i-ốt nên lấy từ bữa ăn — kèm bảng nhu cầu theo tiêu chuẩn dinh dưỡng Nhật 2025.
Tối thiểu 1 tháng, nên 3 tháng, 3–6 tháng nếu cần tiêm vaccine. Timeline đếm ngược, axit folic, xét nghiệm rubella và checklist cho cả vợ lẫn chồng.