Đây là bài có số tiền lớn nhất trong cả series. Nhà nước Nhật có nhiều khoản giảm thuế và giảm phí bảo hiểm mà người Việt hoàn toàn đủ điều kiện — nhưng gần như tất cả đều phải tự nộp đơn. Không ai gọi điện nhắc bạn.
Bài 4 series “Cách tiết kiệm ở Nhật”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.
ふるさと納税: đổi phần thuế phải trả thành hàng hóa
Theo 総務省: khi bạn quyên góp cho một địa phương, phần vượt 2.000 yên về nguyên tắc được trừ toàn bộ khỏi thuế thu nhập và 住民税. Nói cách khác, bạn trả trước phần thuế lẽ ra phải nộp, và nhận lại quà đáp lễ.
Các con số cần nhớ:
- 2.000 yên tự chịu là cho cả năm (tháng 1–12), không phải cho mỗi lần quyên góp.
- Trừ vào thuế thu nhập: (số tiền quyên góp − 2.000 yên) × thuế suất thu nhập của bạn.
- Trừ vào 住民税 phần cơ bản: (số tiền − 2.000 yên) × 10%, cộng thêm phần đặc lệ.
- Giới hạn: phần được tính vào diện khấu trừ tối đa 40% tổng thu nhập với thuế thu nhập, và 30% với phần cơ bản của 住民税.
- ワンストップ特例 — người ăn lương không cần 確定申告 có thể miễn khai thuế nếu quyên góp cho không quá 5 địa phương và nộp đơn cho từng địa phương đó. Chế độ này áp dụng từ 1/4/2015.
Lưu ý quan trọng: hạn mức có lợi phụ thuộc thu nhập và các khoản khấu trừ của bạn. Quyên góp quá hạn mức thì phần vượt không được trừ — thành ra bạn mua hàng đắt. Dùng công cụ tính hạn mức trước, và nếu bạn cũng phải làm 確定申告 vì thu nhập phụ thì đừng dùng ワンストップ — khai gộp trong tờ khai.
医療費控除: năm nào có bệnh hay sinh con thì phải kiểm
Theo 国税庁 No.1120:
- Áp dụng khi chi phí y tế trong năm vượt 100.000 yên; với người có tổng thu nhập dưới 2 triệu yên thì ngưỡng là 5% tổng thu nhập.
- Mức khấu trừ tối đa 2.000.000 yên.
- Được gộp chi phí của vợ/chồng và người thân cùng chung sinh kế, kể cả người không có thu nhập.
- Bao gồm cả chi phí điều trị, nằm viện và sinh con.
- Tiền bảo hiểm được nhận lại phải trừ ra, nhưng chỉ trừ vào đúng khoản chi phí đã làm phát sinh khoản chi trả đó.
- Phải làm 確定申告 kèm bảng kê chi phí y tế hoặc thông báo khấu trừ, và giữ hóa đơn.
Thực tế với người Việt ở Nhật: năm sinh con, năm có người nhà nằm viện, năm chỉnh răng hoặc điều trị dài — hãy gom toàn bộ biên lai lại rồi cộng. Rất nhiều người vượt ngưỡng mà không biết vì để biên lai rải rác.
生命保険料控除: nếu đã trả rồi thì đừng bỏ khai
Theo 国税庁 No.1140, phí bảo hiểm được khấu trừ theo ba nhóm — 一般生命保険料, 介護医療保険料, 個人年金保険料 — với mức tối đa:
| Loại hợp đồng | Trần mỗi nhóm | Tổng trần |
|---|---|---|
| 新契約 (từ 1/1/2012) | 40.000 yên | 120.000 yên |
| 旧契約 (đến 31/12/2011) | 50.000 yên |
Bạn cần giấy chứng nhận phí bảo hiểm (do công ty bảo hiểm gửi vào khoảng tháng 10–11) và khai qua 年末調整 ở công ty, hoặc qua 確定申告 nếu tự khai.
Nhắc lại điều đã nói ở bài cắt chi phí cố định: đừng mua bảo hiểm chỉ để được khấu trừ. Khoản khấu trừ nhỏ hơn phí bạn trả.
国民年金: xin miễn hoặc hoãn khi thu nhập thấp
Đây là khoản người Việt bỏ sót nhiều nhất. Theo 日本年金機構, chế độ 免除・納付猶予 có bốn mức: 全額免除, 3/4 免除, 半額免除, 1/4 免除, cộng thêm 納付猶予 cho người dưới 50 tuổi. Sinh viên có chế độ riêng.
- Điều kiện 全額免除 dựa trên thu nhập năm trước, theo công thức (số người phụ thuộc + 1) × 350.000 yên + 320.000 yên trở xuống. Các mức khác có công thức riêng.
- Miễn khác hoãn ở chỗ nào: giai đoạn được miễn vẫn được tính vào tiền lương hưu — 全額免除 thì bạn vẫn nhận một nửa mức tương ứng nếu đã đóng đủ. Còn 納付猶予 chỉ tính vào thời gian đủ điều kiện nhận, không tính vào số tiền.
- Có thể 追納 (đóng bù) trong vòng 10 năm để đưa lương hưu về gần mức đầy đủ.
Điều tuyệt đối không nên làm là bỏ không đóng và cũng không xin miễn. Giai đoạn chưa đóng mà không có quyết định miễn thì không được tính gì cả, và còn ảnh hưởng tới quyền lợi khi tàn tật hoặc tử vong. Không đóng được thì đi xin miễn — miễn phí, làm ở 市役所 hoặc 年金事務所.
国民健康保険: có giảm theo thu nhập và giảm cho người mất việc
Nếu bạn thuộc 国民健康保険 (không phải bảo hiểm của công ty), có hai hướng giảm:
- 軽減 theo thu nhập hộ: phần đồng đều của phí bảo hiểm được giảm 70%, 50% hoặc 20% khi thu nhập hộ dưới ngưỡng quy định.
- Giảm cho người mất việc không do lỗi bản thân: với người thuộc diện 特定受給資格者 hoặc 特定理由離職者 của bảo hiểm việc làm (bị cho nghỉ vì công ty đóng cửa, bị sa thải…), thu nhập từ lương của năm trước được tính ở mức 30/100 khi tính phí — áp dụng từ khi mất việc đến hết năm tài khóa sau đó. 厚生労働省 nêu ví dụ mức phí giảm rất đáng kể theo cách tính này.
Cả hai đều phải nộp đơn tại quầy 国民健康保険 của 市区町村. Cách áp dụng và ngưỡng cụ thể khác nhau theo địa phương, nên hãy mang theo giấy tờ chứng minh (giấy nghỉ việc, 雇用保険受給資格者証) và hỏi trực tiếp.
高額療養費: giới hạn số tiền bạn phải tự trả
Chế độ này giới hạn mức tự chi trả trong một tháng, phần vượt được hoàn lại. Những điểm cơ chế quan trọng:
- Mức trần chia theo bậc thu nhập.
- 世帯合算: gộp được chi phí của nhiều lần khám và của người khác trong cùng hộ có cùng loại bảo hiểm, theo từng tháng. Với người dưới 70 tuổi, chỉ gộp các khoản tự chi trả từ 21.000 yên trở lên.
- 多数回該当: nếu trong 12 tháng gần nhất (tính cả tháng hiện tại) có từ 3 tháng thuộc diện 高額療養費, thì từ tháng thứ 4 mức trần được giảm thêm.
- Nếu biết trước sẽ nằm viện, xin 限度額適用認定証 (hoặc dùng thẻ bảo hiểm gắn マイナンバー theo cách địa phương hướng dẫn) để trả trực tiếp ở mức trần, không phải ứng tiền rồi chờ hoàn.
Cảnh báo về số liệu: mức trần đang được sửa đổi theo hai đợt — 厚生労働省 công bố điều chỉnh mức trần tháng và đưa thêm trần theo năm từ tháng 8/2026, rồi chi tiết hóa bậc thu nhập từ tháng 8/2027. Vì vậy bài này không in bảng số: hãy tra bảng hiện hành trên trang của 厚生労働省 hoặc hỏi cơ quan bảo hiểm của bạn.
児童手当: tiền cho con, không xét thu nhập
Theo こども家庭庁, sau đợt mở rộng từ tháng 10/2024:
| Độ tuổi con | Mức/tháng | Con thứ 3 trở đi |
|---|---|---|
| Dưới 3 tuổi | 15.000 yên | 30.000 yên |
| Từ 3 tuổi đến hết tuổi cấp 3 | 10.000 yên | 30.000 yên |
- Hỗ trợ tới ngày 31/3 đầu tiên sau khi con tròn 18 tuổi.
- Chi trả vào các tháng chẵn (2, 4, 6, 8, 10, 12), mỗi lần cho 2 tháng trước đó.
- Về nguyên tắc chỉ chi trả khi con đang sống ở Nhật.
- Phải tự nộp đơn tại 市区町村. Nộp trễ quá 15 ngày kể từ khi sinh hoặc chuyển đến có thể mất phần truy lĩnh.
Các khoản khác nên hỏi khi tới 市役所
- 扶養控除 và khai người phụ thuộc — xem bài khai người phụ thuộc ở Nhật.
- Trợ cấp y tế cho trẻ em (子ども医療費助成) — mức và độ tuổi do từng địa phương quy định.
- Giảm phí nhà trẻ, hỗ trợ học phí theo thu nhập hộ.
- Giảm 住民税 và các miễn giảm khi thu nhập giảm mạnh — quy định theo địa phương.
- Hỗ trợ khi gặp thiên tai hoặc bệnh nặng — luôn có kênh riêng, hỏi ngay khi xảy ra.
Nguyên tắc chung: các khoản này gần như không tự động. Mỗi lần hoàn cảnh thay đổi — mất việc, sinh con, thu nhập giảm, người nhà sang Nhật — hãy tới 市役所 và hỏi “hoàn cảnh của tôi có thuộc diện hỗ trợ nào không”.
🗣️ Tiếng Nhật hữu ích
Từ vựng: 控除 (khấu trừ) · 減免 / 軽減 (miễn giảm) · 申請 (nộp đơn) · 所得証明書 (giấy chứng nhận thu nhập) · 離職票 (giấy nghỉ việc) · 限度額適用認定証 (giấy áp dụng mức trần) · 追納 (đóng bù) · 年末調整 (điều chỉnh thuế cuối năm) · ワンストップ特例 (chế độ đặc lệ một cửa).
- 「収入が減りました。保険料の減免はできますか」 — “Thu nhập tôi giảm. Có xin giảm phí bảo hiểm được không?”
- 「国民年金の免除を申請したいです」 — “Tôi muốn xin miễn 国民年金.”
- 「私の状況で使える制度はありますか」 — “Hoàn cảnh của tôi có chế độ nào áp dụng được không?”
📋 Checklist theo mùa
- Quanh năm: giữ mọi biên lai y tế vào một phong bì duy nhất
- Khi thu nhập giảm hoặc mất việc: tới 市役所 xin giảm 国民健康保険 và 国民年金 ngay, đừng đợi
- Khi sinh con hoặc chuyển đến: nộp đơn 児童手当 trong 15 ngày
- Trước khi nằm viện: xin 限度額適用認定証
- Tháng 10–12: gom giấy chứng nhận phí bảo hiểm, khai vào 年末調整
- Trước 31/12: hoàn tất ふるさと納税 trong hạn mức; nộp đơn ワンストップ nếu dùng
- Kỳ khai thuế: cộng chi phí y tế cả năm, kiểm xem có vượt ngưỡng
- Trong 10 năm: nếu đã được miễn 国民年金, cân nhắc 追納
Câu hỏi thường gặp
ふるさと納税 có lợi cho người nước ngoài ở Nhật không?
Có, nếu bạn đang nộp thuế thu nhập và 住民税 ở Nhật, vì chế độ dựa trên nghĩa vụ thuế chứ không dựa trên quốc tịch. Phần vượt 2.000 yên về nguyên tắc được trừ khỏi thuế thu nhập và 住民税, nhưng chỉ trong hạn mức tính theo thu nhập của bạn — quyên góp vượt hạn mức thì phần vượt không được trừ.
Chi phí y tế bao nhiêu thì khai được 医療費控除?
Khi chi phí trong năm vượt 100.000 yên, hoặc vượt 5% tổng thu nhập nếu tổng thu nhập của bạn dưới 2 triệu yên. Mức khấu trừ tối đa là 2.000.000 yên, và bạn được gộp chi phí của vợ chồng cùng người thân chung sinh kế, kể cả chi phí sinh con. Phải làm 確定申告 và giữ hóa đơn.
Không đóng được 国民年金 thì nên làm gì?
Đi xin miễn hoặc hoãn, đừng bỏ trống. Có bốn mức miễn cùng chế độ hoãn cho người dưới 50 tuổi, và giai đoạn được miễn vẫn được tính vào tiền lương hưu — 全額免除 vẫn cho bạn một nửa mức tương ứng, trong khi giai đoạn hoãn chỉ tính vào thời gian đủ điều kiện. Có thể đóng bù trong vòng 10 năm.
Mất việc thì phí 国民健康保険 có giảm không?
Có. Với người thuộc diện 特定受給資格者 hoặc 特定理由離職者 của bảo hiểm việc làm, thu nhập từ lương của năm trước được tính ở mức 30/100 khi tính phí, áp dụng từ khi mất việc đến hết năm tài khóa sau đó. Ngoài ra còn chế độ giảm 70%, 50% hoặc 20% theo thu nhập hộ. Phải nộp đơn tại 市区町村.
児童手当 được bao nhiêu một tháng?
Sau đợt mở rộng từ tháng 10/2024: 15.000 yên với con dưới 3 tuổi và 10.000 yên với con từ 3 tuổi đến hết tuổi cấp 3, còn con thứ ba trở đi là 30.000 yên. Tiền được chi trả vào các tháng chẵn cho hai tháng trước đó, và bạn phải tự nộp đơn tại 市区町村 — trễ quá 15 ngày có thể mất phần truy lĩnh.
Nguồn tham khảo
- 総務省 — ふるさと納税のしくみ:税金の控除について
- 国税庁 — No.1120 医療費を支払ったとき(医療費控除)
- 国税庁 — No.1140 生命保険料控除
- 日本年金機構 — 国民年金保険料の免除・納付猶予制度
- 厚生労働省 — 高額療養費制度を利用される皆さまへ
- こども家庭庁 — 児童手当制度のご案内
Bài viết mang tính tham khảo, thông tin được kiểm tra vào tháng 9/2026. Mức và điều kiện của các chế độ thay đổi theo năm và theo 市区町村 — hãy xác nhận với 市役所, 年金事務所 hoặc 税務署 nơi bạn ở trước khi nộp đơn.
Bài viết liên quan
Cách tiết kiệm ở Nhật
Gửi tiền về Việt Nam và quỹ khẩn cấp: cách giữ tiền lại
Cách tiết kiệm ở Nhật
Tiết kiệm tiền ăn và mua sắm ở Nhật: mua đúng chỗ, đúng lúc
Cách tiết kiệm ở Nhật
Cắt chi phí cố định ở Nhật: điện thoại, điện gas, nhà, bảo hiểm
Cách tiết kiệm ở Nhật