転職 (chuyển việc) là đòn bẩy thu nhập mạnh nhất mà người Việt ở Nhật hay bỏ qua. Thêm 30.000 yên vào lương tháng bằng cả trăm giờ baito, và nó tự động lặp lại mỗi tháng. Nhưng chuyển việc sai cách thì mất bảo hiểm, mất tiền trợ cấp và có thể ảnh hưởng visa.
Bài 18 series “Cách kiếm tiền ở Nhật”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.
Vì sao 転職 hiệu quả hơn làm thêm
Làm thêm cộng tuyến tính: làm bao nhiêu giờ được bấy nhiêu tiền, và bạn hết giờ trước khi hết nhu cầu. Tăng lương chính cộng theo cấp số: mức mới thành nền cho mọi lần tăng sau, cho 賞与, và cho tiền hưu.
Thêm nữa, thu nhập từ lương chính không đụng tới giới hạn của 資格外活動許可, không phát sinh chuyện khai thuế phụ, và không cần bạn đánh đổi buổi tối.
Chuẩn bị trước khi ứng tuyển
- 職務経歴書 (bản mô tả kinh nghiệm) quan trọng hơn 履歴書. Với 転職, nhà tuyển dụng đọc bạn đã làm ra kết quả gì, không phải bạn học ở đâu. Viết theo việc: bối cảnh → bạn làm gì → con số kết quả.
- Số hóa mọi thứ có thể. “Phụ trách sản xuất” yếu; “phụ trách dây chuyền 12 người, giảm tỉ lệ lỗi từ 3% xuống 1,2% trong 8 tháng” mạnh.
- Chuẩn bị bản tiếng Nhật và một bản tiếng Anh nếu ngành bạn có công ty ngoại.
- Khảo giá thị trường trước. Xem 5–10 tin tuyển cùng vị trí, cùng vùng, ghi lại khoảng 年収 họ đăng. Đây là số bạn dùng khi đàm phán, không phải cảm giác.
Phần viết hồ sơ và trả lời phỏng vấn cơ bản đã có ở bài cách viết 履歴書 và trả lời phỏng vấn — bài này tập trung vào phần lương và rủi ro.
Đàm phán lương: thời điểm và câu chữ
Nguyên tắc: đàm phán sau khi họ muốn bạn, trước khi bạn ký. Nói số quá sớm thì bạn tự đặt trần; nói sau khi ký thì không còn đòn bẩy.
- Khi bị hỏi 希望年収 ở vòng đầu: trả lời bằng khoảng dựa trên thị trường, kèm câu để mở — 「現在の年収は◯◯万円です。役割によりますが、◯◯〜◯◯万円を希望しています」.
- Khi đã có 内定: đây là lúc thương lượng. Đưa lý do gắn với giá trị bạn mang lại và số liệu thị trường, không phải nhu cầu cá nhân.
- Nếu họ không nâng lương cơ bản: hỏi các thứ có giá trị tiền khác — 資格手当, tiền hỗ trợ nhà, tiền tàu, thời điểm xét tăng lương đầu tiên, hay 賞与 tối thiểu ghi vào hợp đồng.
- Luôn xin lại bằng văn bản. Mọi thỏa thuận miệng về lương và ngày xét tăng phải có trong 労働条件通知書 hoặc hợp đồng.
Ba cái bẫy trong con số 年収
| Cái bẫy | Hỏi gì để phát hiện |
|---|---|
| 固定残業代 (みなし残業) — lương gồm sẵn tiền làm thêm | 「基本給と固定残業代の内訳、何時間分ですか?」 Vượt số giờ đó phải trả thêm |
| 年収 tính cả 賞与 không đảm bảo | 「賞与は業績連動ですか?過去3年の実績は?」 |
| Phụ cấp có điều kiện (nhà ở, gia đình) dễ mất | 「手当の支給条件と、変わる場合を教えてください」 |
Con số cần so sánh không phải 年収 quảng cáo, mà là tiền thực nhận mỗi tháng cộng phần chắc chắn, sau khi trừ đi phần bảo hiểm và thuế. Xem cách bóc tách trong bài đọc bảng lương Nhật và tự tính tiền tăng ca.
Visa: đổi công ty phải báo 入管
Với các tư cách lao động như 技術・人文知識・国際業務, khi cơ quan tiếp nhận thay đổi (nghỉ công ty cũ, vào công ty mới) bạn phải làm 所属機関等に関する届出 gửi 出入国在留管理庁 trong 14 ngày kể từ khi phát sinh.
Hai việc nữa nên làm:
- Xin 就労資格証明書 khi công việc mới khác đáng kể công việc cũ. Đây là giấy xác nhận công việc mới nằm trong phạm vi tư cách hiện có — có nó thì lần gia hạn sau nhẹ hơn nhiều.
- Đừng để trống hoạt động quá lâu. Theo 入管法 điều 22-4, người mang tư cách thuộc Bảng 1 mà không thực hiện hoạt động tương ứng liên tục từ 3 tháng trở lên có thể bị hủy tư cách lưu trú, trừ khi có lý do chính đáng. Nghỉ việc rồi tìm việc mới là chuyện bình thường, nhưng để kéo dài mà không giải thích được thì rủi ro thật.
Nguyên tắc an toàn: có 内定 rồi mới nộp đơn nghỉ, và giữ lại toàn bộ giấy tờ chứng minh bạn đang tìm việc.
Trợ cấp thất nghiệp: mốc đã đổi từ 4/2025
Nếu bạn nghỉ vì lý do cá nhân (自己都合退職) và có tham gia 雇用保険, phần 給付制限 — thời gian chờ trước khi được nhận 基本手当 — đã được rút ngắn:
- Ngày nghỉ việc từ 1/4/2025 trở đi: về nguyên tắc 1 tháng (trước đó là 2 tháng).
- Trong 5 năm gần nhất đã 2 lần trở lên nghỉ vì lý do cá nhân và được xác định tư cách nhận: 3 tháng.
- Bị sa thải vì lỗi nghiêm trọng của bản thân (重責解雇): 3 tháng.
- Có tham gia đào tạo (教育訓練) theo điều kiện quy định thì 給付制限 được giải trừ.
Lưu ý riêng cho người nước ngoài: nhận 失業保険 trong khi giữ visa lao động là chuyện của chế độ bảo hiểm, nhưng phần tư cách lưu trú vẫn theo quy tắc “phải có hoạt động” nói ở trên. Hai chuyện tách nhau — hỏi Hello Work về tiền, hỏi 入管 về visa.
Những khoản dễ mất khi chuyển việc
- 有給 chưa dùng. Phép năm không tự chuyển sang công ty mới. Lên lịch dùng hết trước ngày cuối, hoặc thương lượng nghỉ dồn cuối kỳ.
- Bảo hiểm bị hở. Giữa hai công ty mà bạn không thuộc 社会保険 nào thì phải vào 国民健康保険 và 国民年金 cho quãng đó. Bỏ trống là rủi ro khi khám bệnh và khi xét vĩnh trú.
- 退職金 nếu công ty có chế độ này — điều kiện thường gắn với số năm làm việc, hỏi rõ trước khi nộp đơn.
- 住民税 phần còn lại của năm; cách thu có thể đổi từ trừ lương sang tự nộp.
🗣️ Tiếng Nhật hữu ích
Từ vựng: 転職 (chuyển việc) · 職務経歴書 (mô tả kinh nghiệm) · 内定 (thư mời chính thức) · 希望年収 (mức lương mong muốn) · 労働条件通知書 (thông báo điều kiện lao động) · 固定残業代 (tiền làm thêm cố định) · 昇給 (tăng lương) · 給付制限 (thời gian chờ trợ cấp) · 就労資格証明書 (giấy xác nhận tư cách làm việc).
- 「基本給と固定残業代の内訳を教えていただけますか」 — “Cho tôi biết cơ cấu lương cơ bản và tiền làm thêm cố định.”
- 「昇給の時期と基準はどうなっていますか」 — “Thời điểm và tiêu chí xét tăng lương thế nào?”
- 「オファー内容を書面でいただけますか」 — “Cho tôi nhận nội dung đề nghị bằng văn bản được không?”
📋 Checklist 転職
- Khảo 5–10 tin tuyển cùng vị trí để biết khoảng 年収 thị trường
- Viết 職務経歴書 theo kết quả có số
- Chỉ nộp đơn nghỉ sau khi có 内定 bằng văn bản
- Hỏi rõ cơ cấu 固定残業代, điều kiện 賞与 và phụ cấp
- Nộp 所属機関等に関する届出 trong 14 ngày sau khi đổi công ty
- Xin 就労資格証明書 nếu nội dung công việc thay đổi nhiều
- Dùng hết 有給, kiểm tra 退職金 và cách nộp 住民税
- Nếu có khoảng trống, vào 国民健康保険 và 国民年金 ngay, đừng để hở
Câu hỏi thường gặp
Đổi công ty ở Nhật có phải báo cho 入管 không?
Có. Với các tư cách lao động như 技術・人文知識・国際業務, khi cơ quan tiếp nhận thay đổi bạn phải nộp 所属機関等に関する届出 cho 出入国在留管理庁 trong 14 ngày kể từ khi phát sinh. Nếu nội dung công việc mới khác nhiều so với cũ, nên xin thêm 就労資格証明書 để lần gia hạn sau thuận lợi.
Nghỉ việc rồi chưa tìm được việc mới có mất visa không?
Theo 入管法 điều 22-4, người mang tư cách thuộc Bảng 1 mà không thực hiện hoạt động tương ứng liên tục từ 3 tháng trở lên có thể bị hủy tư cách lưu trú, trừ khi có lý do chính đáng. Đang tìm việc là lý do bình thường, nhưng hãy giữ giấy tờ chứng minh và không để kéo dài quá lâu.
Nghỉ vì lý do cá nhân thì bao lâu mới nhận được trợ cấp?
Với ngày nghỉ việc từ 1/4/2025 trở đi, thời gian 給付制限 về nguyên tắc là 1 tháng, thay cho 2 tháng trước đây. Nếu trong 5 năm gần nhất đã nghỉ vì lý do cá nhân 2 lần trở lên thì là 3 tháng, và bị sa thải vì lỗi nghiêm trọng cũng là 3 tháng. Tham gia đào tạo theo điều kiện quy định thì được giải trừ.
Nên nói mức lương mong muốn ở vòng nào?
Nếu bị hỏi sớm thì trả lời bằng một khoảng dựa trên khảo giá thị trường và để ngỏ theo vai trò. Đàm phán thật sự nên diễn ra sau khi có 内定 và trước khi ký, vì đó là lúc bạn có đòn bẩy nhất. Mọi con số thống nhất phải được ghi vào 労働条件通知書 hoặc hợp đồng.
固定残業代 có hợp pháp không?
Chế độ trả trước một phần tiền làm thêm được phép nếu tách rõ khỏi lương cơ bản, ghi rõ tương ứng bao nhiêu giờ, và phần vượt số giờ đó vẫn được trả thêm đầy đủ. Điều cần cảnh giác là con số 年収 nhìn cao nhưng thực chất đã gộp tiền làm thêm, nên hãy hỏi cơ cấu chi tiết trước khi so sánh.
Nguồn tham khảo
- 出入国在留管理庁 — 在留資格の取消し(入管法第22条の4)
- 出入国在留管理庁 — 各種届出・申請手続
- 厚生労働省 — 給付制限の解除と令和7年4月からの取扱い
- 厚生労働省 — 令和6年雇用保険制度改正(令和7年4月1日施行分)
Bài viết mang tính tham khảo, thông tin được kiểm tra vào tháng 9/2026. Quy định về tư cách lưu trú và bảo hiểm lao động có thể thay đổi — hãy xác nhận lại với 入管, Hello Work hoặc 労働基準監督署 trước khi quyết định.
Bài viết liên quan
Cách kiếm tiền ở Nhật
Lộ trình tăng thu nhập ở Nhật: nên làm gì trước, bỏ gì
Cách kiếm tiền ở Nhật
Lừa đảo kiếm tiền ở Nhật và 闇バイト: dấu hiệu phải dừng
Cách kiếm tiền ở Nhật
住民税 và làm thêm ở Nhật: chọn 普通徴収 được đến đâu?
Cách kiếm tiền ở Nhật