Trang chủ › Chia sẻ kinh nghiệm sống ở Nhật › Cách kiếm tiền ở Nhật
Cách kiếm tiền ở Nhật

Công ty cấm làm thêm thì sao? Cách đọc đúng 就業規則

Công ty cấm làm thêm thì sao? Cách đọc đúng 就業規則

“Công ty tôi cấm 副業, vậy tôi làm thêm là phạm luật?” — Câu trả lời ngắn: không phạm luật nhà nước, nhưng có thể vi phạm nội quy công ty. Hai chuyện này khác nhau, và hậu quả cũng khác nhau. Bài này nói rõ ranh giới để bạn quyết định có cơ sở.

Bài 22 series “Cách kiếm tiền ở Nhật”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.

Luật Nhật không cấm làm thêm

Không có điều luật nào cấm người lao động làm thêm ngoài giờ ở nơi khác. Ngược lại, 厚生労働省 có hẳn 「副業・兼業の促進に関するガイドライン」 — hướng dẫn thúc đẩy làm thêm, kèm mẫu quy định và tài liệu giải thích cho cả doanh nghiệp và người lao động.

Nguyên tắc trong hướng dẫn: thời gian ngoài giờ làm là thời gian của bạn. Doanh nghiệp chỉ được đặt giới hạn khi có lý do chính đáng, chẳng hạn:

  • Ảnh hưởng tới việc cung cấp lao động bình thường (sức khỏe, giờ nghỉ không đủ)
  • Nguy cơ rò rỉ bí mật kinh doanh
  • Cạnh tranh trực tiếp hoặc xung đột lợi ích với công ty
  • Làm tổn hại uy tín, danh dự công ty

Đây cũng là bốn nhóm lý do mà tòa án Nhật thường xem xét khi đánh giá kỷ luật vì 副業 có hợp lý hay không.

就業規則 nói gì mới quan trọng

Việc đầu tiên phải làm là đọc chính 就業規則 của công ty bạn, không phải nghe đồng nghiệp. Thường có ba dạng:

Dạng quy định Nghĩa là Nên làm gì
Cấm hoàn toàn Nghiêm nhất, nhưng hiệu lực thực tế phụ thuộc lý do hợp lý Hỏi nhân sự về khả năng ngoại lệ; cân nhắc kỹ rủi ro
Phải xin phép trước (許可制) Dạng phổ biến nhất hiện nay Nộp đơn xin phép — đây là con đường an toàn nhất
Chỉ cần khai báo (届出制) Công ty muốn biết để quản giờ làm Khai đầy đủ, giữ bản sao

Nhớ rằng dù thuộc dạng nào, nghĩa vụ khai báo giờ làm vẫn có ý nghĩa thực tế: giờ làm được cộng dồn giữa các nơi theo 労基法 điều 38, như đã nói ở bài làm hai công ty cùng lúc ở Nhật.

Cách xin phép để được đồng ý

Đơn xin 副業 bị từ chối thường vì công ty lo ba thứ: bạn kiệt sức, bạn tiết lộ thông tin, bạn cạnh tranh với họ. Vậy hãy trả lời trước cả ba:

  • Ghi rõ nội dung việc làm thêm và ngành — chứng minh không liên quan tới khách hàng hay sản phẩm của công ty.
  • Ghi số giờ cụ thể và khung giờ — ví dụ “cuối tuần, tối đa 8 giờ/tuần”, để họ thấy bạn vẫn nghỉ đủ.
  • Cam kết bảo mật — nói rõ bạn không dùng thiết bị, dữ liệu, hay thời gian của công ty.
  • Đề nghị đánh giá lại sau 3 tháng — cho công ty một lối lùi, dễ được duyệt hơn nhiều.

Câu mở đầu dùng được: 「副業について許可をいただきたく、内容と時間を記載しました。本業に支障が出ないよう◯時間以内で行います」.

Nếu làm mà không xin phép: rủi ro thật là gì

  • Kỷ luật nội bộ. Từ nhắc nhở tới nặng hơn, tùy quy định và mức độ. Việc sa thải chỉ vì làm thêm ngoài giờ, không gây hại gì cho công ty, thường khó được coi là hợp lý — nhưng “khó” không phải “không thể”, và bạn sẽ phải tranh chấp mới biết.
  • Bị phát hiện qua 住民税. Đây là đường phổ biến nhất: thuế cư trú của bạn tính trên tổng thu nhập, công ty chính thấy con số lệch. Cách xử lý và giới hạn của nó nằm ở bài 住民税 và cách nộp 普通徴収.
  • Mất niềm tin. Chuyện này không có trong văn bản nào nhưng ảnh hưởng thật tới đánh giá và tăng lương.
  • Rủi ro visa nếu làm ngoài phạm vi tư cách — cái này nặng hơn mọi kỷ luật nội bộ, xem làm thêm ở Nhật có hợp pháp không.

Bốn việc gần như luôn an toàn

Nếu công ty cấm 副業 theo nghĩa “làm thuê cho nơi khác”, vẫn còn những khoản thu không thuộc dạng lao động cho chủ khác:

Lưu ý: nếu việc bán hàng của bạn chuyển thành mua về bán lại thường xuyên thì đã là kinh doanh, kèm nghĩa vụ giấy phép và thuế — xem せどり và giấy phép 古物商.

Trường hợp đặc biệt: công chức và một số ngành

Người làm trong khu vực công chịu quy định riêng, chặt hơn nhiều so với doanh nghiệp tư nhân. Một số ngành có nghĩa vụ bảo mật hoặc quy định nghề nghiệp riêng cũng vậy. Nếu bạn thuộc nhóm này, đừng suy từ bài viết chung — hỏi trực tiếp phòng nhân sự hoặc cơ quan quản lý ngành.

🗣️ Tiếng Nhật hữu ích

Từ vựng: 就業規則 (nội quy công ty) · 副業許可申請 (đơn xin làm thêm) · 許可制 / 届出制 (chế độ xin phép / khai báo) · 競業避止 (tránh cạnh tranh) · 秘密保持 (bảo mật) · 懲戒 (kỷ luật) · 本業に支障 (ảnh hưởng việc chính).

  • 「就業規則の副業に関する規定を見せていただけますか」 — “Cho tôi xem quy định về làm thêm trong nội quy được không?”
  • 「許可制でしょうか、届出制でしょうか」 — “Là chế độ xin phép hay chỉ cần khai báo?”

📋 Checklist

  • Đọc chính 就業規則, xác định là cấm / xin phép / khai báo
  • Xác nhận việc làm thêm không cùng ngành, không cùng khách hàng với công ty
  • Viết đơn nêu rõ nội dung, giờ và cam kết bảo mật
  • Giữ bản sao đơn và câu trả lời của công ty
  • Không dùng thiết bị, dữ liệu, thời gian của công ty cho việc riêng
  • Kiểm tra tư cách lưu trú có cho phép hoạt động đó, xin 資格外活動許可 nếu cần
  • Nếu công ty cấm tuyệt đối: chuyển sang hướng bán đồ cũ, ポイ活, hoặc tăng lương việc chính

Câu hỏi thường gặp

Công ty cấm 副業 thì làm thêm có phạm luật không?

Không phạm luật nhà nước, vì không có điều luật nào cấm người lao động làm thêm ngoài giờ. 厚生労働省 thậm chí có hướng dẫn thúc đẩy 副業・兼業. Tuy nhiên bạn vẫn có thể bị xử lý theo nội quy công ty, nên hãy đọc 就業規則 và ưu tiên con đường xin phép.

Công ty được cấm làm thêm trong trường hợp nào?

Hướng dẫn của 厚生労働省 nêu các lý do chính đáng như ảnh hưởng tới việc cung cấp lao động bình thường, nguy cơ rò rỉ bí mật kinh doanh, cạnh tranh trực tiếp hoặc xung đột lợi ích, và làm tổn hại uy tín công ty. Đây cũng là các yếu tố tòa án thường xem xét khi đánh giá kỷ luật vì làm thêm.

Làm sao xin phép cho dễ được duyệt?

Ghi rõ nội dung và ngành của việc làm thêm để chứng minh không cạnh tranh, nêu số giờ và khung giờ cụ thể để công ty thấy bạn vẫn nghỉ đủ, cam kết không dùng thiết bị và dữ liệu của công ty, và đề nghị đánh giá lại sau ba tháng. Cách này giải quyết trước ba lo ngại lớn nhất của họ.

Công ty phát hiện làm thêm bằng cách nào?

Phổ biến nhất là qua 住民税, vì thuế cư trú tính trên tổng thu nhập nên con số bị trừ ở công ty chính sẽ lệch. Ngoài ra còn qua thủ tục bảo hiểm khi bạn đủ điều kiện tham gia ở hai nơi, và đơn giản nhất là qua mạng xã hội hoặc lời kể của đồng nghiệp.

Có cách kiếm thêm nào không vướng nội quy không?

Bán đồ dùng cá nhân đã qua sử dụng và ポイ活 từ chi tiêu của chính bạn không phải làm thuê cho chủ khác nên thường không thuộc diện quy định về 副業. Hướng bền hơn là học chứng chỉ có phụ cấp hoặc đàm phán lương ở chính công việc hiện tại, vì đó là thu nhập không ai cấm được.

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính tham khảo, thông tin được kiểm tra vào tháng 9/2026. Bài này không phải tư vấn pháp lý — trường hợp tranh chấp cụ thể nên hỏi 労働基準監督署 hoặc luật sư lao động.

Thanh Nguyen
Thanh Nguyen
Tác giả

Bài viết liên quan