Trang chủ › Chia sẻ kinh nghiệm sống ở Nhật › Cách kiếm tiền ở Nhật
Cách kiếm tiền ở Nhật

Đọc bảng lương Nhật: tự tính tiền tăng ca và đòi phần thiếu

Đọc bảng lương Nhật: tự tính tiền tăng ca và đòi phần thiếu

Cách kiếm thêm tiền nhanh nhất mà không làm thêm một giờ nào: đọc kỹ bảng lương (給与明細) và kiểm xem công ty có trả đủ tiền tăng ca không. Nhiều người Việt ở Nhật bị thiếu tiền 残業代 hay 深夜手当 nhiều năm chỉ vì không biết tỷ lệ luật định là bao nhiêu.

Bài 20 series “Cách kiếm tiền ở Nhật”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.

Bảng lương gồm ba phần

Phần Nội dung Cần kiểm gì
勤怠 (chấm công) Số ngày làm, giờ làm, giờ tăng ca, giờ đêm, ngày nghỉ, 有給 đã dùng So với thực tế bạn làm; đây là gốc của mọi con số sau
支給 (các khoản được trả) 基本給, các 手当, 残業代, 深夜手当, 通勤手当 Tỷ lệ tăng ca có đúng luật; phụ cấp có đủ như hợp đồng
控除 (các khoản trừ) 健康保険, 厚生年金, 雇用保険, 所得税, 住民税 Có khoản nào bị trừ mà bạn không hiểu vì sao

Số cuối cùng là 差引支給額 — tiền thực về tài khoản. Nhưng chỗ hay sai nằm ở phần 支給, và muốn kiểm được thì phải biết tỷ lệ luật định.

Tỷ lệ 割増賃金 theo luật

Theo 労働基準法 và hướng dẫn của 厚生労働省, mức trả thêm tối thiểu là:

  • 時間外労働 (vượt 8 giờ/ngày hoặc 40 giờ/tuần): từ 25% trở lên
  • 時間外労働 vượt 60 giờ/tháng: từ 50% trở lên — với doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy định này áp dụng từ 1/4/2023 (trước đó được hoãn)
  • 深夜労働 (từ 22:00 đến 5:00): từ 25% trở lên
  • 休日労働 (ngày nghỉ luật định): từ 35% trở lên

Khi trùng nhau thì cộng dồn:

  • Tăng ca ban đêm: 1,25 + 0,25 = 1,50 lần đơn giá giờ
  • Ngày nghỉ ban đêm: 1,35 + 0,25 = 1,60 lần
  • Tăng ca vượt 60 giờ/tháng vào ban đêm: 1,50 + 0,25 = 1,75 lần

Tự tính đơn giá giờ của bạn

Với người ăn lương tháng, công thức cơ bản:

  • Số giờ làm định mức bình quân tháng = (giờ làm định mức trong năm) ÷ 12
  • Đơn giá giờ = lương tháng dùng để tính (đã loại một số khoản như 通勤手当, 家族手当 theo quy định) ÷ số giờ trên
  • Tiền tăng ca = đơn giá giờ × tỷ lệ tương ứng × số giờ

Ví dụ cách kiểm nhanh: lương dùng để tính 200.000 yên, giờ định mức bình quân 160 giờ/tháng → đơn giá 1.250 yên. Tăng ca thường 10 giờ phải là 1.250 × 1,25 × 10 = 15.625 yên. Nếu bảng lương ghi 12.500 yên (chỉ 1,0 lần), bạn đang bị thiếu.

Lưu ý: không phải mọi phụ cấp đều đưa vào cơ sở tính. Nếu con số của bạn lệch, hãy hỏi phòng nhân sự cho biết cơ sở tính họ dùng trước khi kết luận.

固定残業代: hợp pháp nhưng phải minh bạch

Nhiều công ty trả sẵn một khoản tiền tăng ca cố định (còn gọi みなし残業). Cách này được phép, nhưng phải:

  • Tách rõ khỏi 基本給 trên bảng lương và trong hợp đồng
  • Ghi rõ khoản đó tương ứng bao nhiêu giờ
  • Trả thêm đầy đủ cho phần giờ vượt quá số đó

Nếu bảng lương chỉ ghi một cục “基本給 250.000 yên (残業代込み)” mà không nói bao nhiêu giờ, đó là dấu hiệu cần hỏi lại ngay. Đây cũng là cái bẫy khi so sánh 年収 lúc chuyển việc — đã nói ở bài chuyển việc và đàm phán lương ở Nhật.

有給休暇: quyền của bạn, không phải ưu đãi

  • Làm liên tục 6 tháng và có mặt từ 80% số ngày làm quy định → phát sinh 10 ngày 有給. Số ngày tăng theo số năm làm việc.
  • Từ tháng 4/2019, người sử dụng lao động bắt buộc phải cho nhân viên nghỉ tối thiểu 5 ngày/năm trong số phép đã phát sinh.
  • Nhân viên bán thời gian cũng có 有給, số ngày tính theo số ngày làm mỗi tuần.

Ngày nghỉ phép được trả lương, và tiền đó cũng là 賃金 — nếu bị trừ vô lý, nó thuộc diện khiếu nại như tiền lương.

Nếu bị trả thiếu thì làm gì

  • Thu chứng cứ trước. Bảng lương từng tháng, hợp đồng, 労働条件通知書, ảnh bảng chấm công, tin nhắn về giờ làm, thẻ ra vào. Không có chứng cứ thì rất khó đòi.
  • Hỏi nhân sự bằng văn bản. Email hoặc tin nhắn, nêu cụ thể tháng nào thiếu bao nhiêu và cơ sở tính bạn dùng. Nhiều trường hợp là lỗi thiết lập hệ thống và được sửa ngay.
  • Không xong thì tới 労働基準監督署. Đây là cơ quan giám sát lao động của nhà nước, tư vấn miễn phí và có thể yêu cầu công ty chấn chỉnh. Ở nhiều nơi có hỗ trợ ngôn ngữ hoặc phiên dịch — hỏi trước khi đến.
  • Nhớ thời hiệu. Quyền yêu cầu tiền lương chưa trả có thời hiệu 3 năm hiện nay (luật ghi 5 năm nhưng đang áp dụng 3 năm), áp dụng cho khoản lương có ngày trả từ 1/4/2020 trở đi. Trước mốc đó là 2 năm. Riêng 退職金 là 5 năm.

Việc khiếu nại không đồng nghĩa với mất việc. Nhưng nếu bạn lo bị đối xử bất lợi, hãy nói rõ điều đó khi tư vấn ở 労働基準監督署.

Bốn chỗ sai hay gặp nhất

  • Chỉ trả 1,0 lần cho giờ tăng ca — phổ biến ở nơi trả theo giờ và tính “làm thêm là thêm giờ như bình thường”.
  • Bỏ 深夜手当 cho ca đêm ở konbini, nhà máy, kho vận. Nhớ khung 22:00–5:00.
  • Cắt lẻ thời gian — làm 8 giờ 50 phút mà tính 8 giờ 30. Việc làm tròn giờ xuống theo từng ngày không được phép.
  • Không tính giờ chuẩn bị bắt buộc — đổi đồng phục, họp trước ca, dọn sau ca nếu bị yêu cầu thì thường là giờ làm việc.

Nếu bạn làm baito, đọc thêm phần lương tối thiểu và phụ cấp trong bài baito ở Nhật: tìm việc, lương tối thiểu và phụ cấp.

🗣️ Tiếng Nhật hữu ích

Từ vựng: 給与明細 (bảng lương) · 基本給 (lương cơ bản) · 残業代 (tiền tăng ca) · 割増賃金 (tiền trả thêm theo tỷ lệ) · 深夜手当 (phụ cấp đêm) · 休日手当 (phụ cấp ngày nghỉ) · 控除 (khoản trừ) · 差引支給額 (thực nhận) · 労働基準監督署 (cơ quan giám sát lao động).

  • 「残業代の計算根拠を教えていただけますか」 — “Cho tôi biết cơ sở tính tiền tăng ca.”
  • 「深夜手当は含まれていますか」 — “Đã tính phụ cấp làm đêm chưa?”
  • 「固定残業代は何時間分ですか」 — “Tiền tăng ca cố định tương ứng bao nhiêu giờ?”

📋 Checklist kiểm bảng lương

  • Đối chiếu giờ trong phần 勤怠 với giờ bạn thật sự làm
  • Tính đơn giá giờ của mình và nhân với tỷ lệ 1,25 / 1,35 / 1,50 tương ứng
  • Kiểm giờ trong khung 22:00–5:00 có được cộng 25% chưa
  • Nếu tăng ca vượt 60 giờ/tháng: kiểm phần vượt có tính 50% chưa
  • Xem 固定残業代 có ghi rõ số giờ và phần vượt có được trả thêm
  • Kiểm số 有給 còn lại và bạn đã nghỉ đủ 5 ngày trong năm chưa
  • Lưu bảng lương mọi tháng — cả bản giấy và ảnh
  • Có nghi vấn: hỏi nhân sự bằng văn bản, không xong thì tới 労働基準監督署

Câu hỏi thường gặp

Tiền tăng ca ở Nhật phải trả thêm bao nhiêu phần trăm?

Tối thiểu 25% cho giờ làm ngoài định mức, 50% cho phần vượt 60 giờ mỗi tháng, 25% cho giờ làm trong khung 22:00–5:00 và 35% cho ngày nghỉ luật định. Khi trùng nhau thì cộng dồn, ví dụ tăng ca ban đêm là 1,50 lần đơn giá giờ và ngày nghỉ ban đêm là 1,60 lần.

Doanh nghiệp nhỏ có phải trả 50% cho phần vượt 60 giờ không?

Có. Trước đây doanh nghiệp vừa và nhỏ được hoãn áp dụng, nhưng từ ngày 1/4/2023 quy định trả từ 50% trở lên cho phần làm thêm vượt 60 giờ mỗi tháng áp dụng cho cả nhóm này. Nếu bảng lương của bạn vẫn tính 25% cho toàn bộ, hãy hỏi lại cơ sở tính.

Khung giờ nào được tính là làm đêm?

Từ 22:00 đến 5:00 sáng hôm sau, và phần này được cộng thêm tối thiểu 25%. Phụ cấp đêm độc lập với tiền tăng ca, nên nếu vừa làm ngoài định mức vừa trong khung đêm thì hai tỷ lệ cộng lại thành 1,50 lần. Ca đêm ở konbini, nhà máy và kho vận là nơi hay bị bỏ khoản này.

Bao lâu thì mất quyền đòi lương chưa trả?

Thời hiệu hiện nay là 3 năm, áp dụng cho khoản lương có ngày trả từ 1/4/2020 trở đi; luật quy định 5 năm nhưng tạm thời áp dụng 3 năm. Khoản có ngày trả trước mốc đó theo thời hiệu 2 năm cũ, còn 退職金 là 5 năm. Vì vậy nếu phát hiện bị thiếu, đừng để lâu.

Công ty không cho nghỉ 有給 thì làm sao?

Phép năm là quyền phát sinh theo luật khi bạn làm liên tục 6 tháng và có mặt từ 80% số ngày quy định, khởi điểm 10 ngày. Từ tháng 4/2019 công ty còn có nghĩa vụ cho nhân viên nghỉ tối thiểu 5 ngày mỗi năm. Nếu bị từ chối vô lý, hãy giữ lại yêu cầu bằng văn bản và tư vấn tại 労働基準監督署.

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính tham khảo, thông tin được kiểm tra vào tháng 9/2026. Cách tính cụ thể phụ thuộc quy định của từng công ty — hãy hỏi nhân sự về cơ sở tính, hoặc tư vấn miễn phí tại 労働基準監督署 nơi bạn làm việc.

Thanh Nguyen
Thanh Nguyen
Tác giả

Bài viết liên quan