Trang chủ › Chia sẻ kinh nghiệm sống ở Nhật › Cách kiếm tiền ở Nhật
Cách kiếm tiền ở Nhật

Chứng chỉ giúp tăng lương ở Nhật và tiền hỗ trợ học phí

Chứng chỉ giúp tăng lương ở Nhật và tiền hỗ trợ học phí

Ở Nhật, chứng chỉ (資格) là cách hiếm hoi để tăng thu nhập mà không cần thêm giờ làm: có 資格手当 thì tiền vào lương mỗi tháng, và chứng chỉ đúng ngành còn mở cửa cho vòng phỏng vấn mà trước đó bạn không được gọi. Quan trọng là chọn đúng cái thị trường trả tiền, không phải cái dễ thi.

Bài 19 series “Cách kiếm tiền ở Nhật”. Thông tin kiểm tra tháng 9/2026.

Chứng chỉ giúp tăng tiền theo ba đường

  • 資格手当 — phụ cấp cộng thẳng vào lương tháng. Mức và danh mục chứng chỉ được tính do từng công ty tự quy định, không có mức chung toàn quốc. Xem 就業規則 hoặc hỏi phòng nhân sự.
  • Điều kiện để được lên vị trí hoặc đổi ngành. Nhiều vị trí đòi chứng chỉ như điều kiện tối thiểu; không có thì hồ sơ bị loại trước khi ai đọc kinh nghiệm của bạn.
  • Đòn bẩy khi 転職. Chứng chỉ là bằng chứng khách quan, đặc biệt hữu ích cho người nước ngoài khi kinh nghiệm ở Việt Nam khó được đánh giá.

Điều cần tỉnh táo: không phải chứng chỉ nào cũng ra tiền. Trước khi đóng tiền học, hãy làm một việc rất đơn giản — mở 5–10 tin tuyển dụng vị trí bạn muốn và xem chứng chỉ đó có nằm trong 応募条件 hay 歓迎条件 không. Nếu không xuất hiện ở đâu cả, nó không phải khoản đầu tư sinh lời.

Nhóm chứng chỉ đáng cân nhắc cho người Việt

Nhóm Ví dụ Dùng vào đâu
Năng lực tiếng Nhật JLPT N2/N1, BJT ビジネス日本語 Nền tảng cho mọi ngành; N2 thường là mốc để chuyển từ hiện trường sang văn phòng
Kế toán, hành chính 日商簿記 3級/2級, MOS Việc văn phòng, kế toán, hỗ trợ kinh doanh
IT 基本情報技術者, 応用情報技術者, chứng chỉ hãng (cloud, mạng) Vào ngành IT hoặc tăng đơn giá khi làm hợp đồng
Bất động sản, tài chính 宅地建物取引士, FP Ngành có 資格手当 rõ và nhu cầu ổn định
Điều dưỡng, chăm sóc 介護職員初任者研修 → 実務者研修 → 介護福祉士 Lộ trình bậc thang, mỗi bậc thường gắn với mức lương khác
Hiện trường, kỹ thuật フォークリフト, 危険物取扱者, 玉掛け, 電気工事士 Nhà máy, xây dựng, logistics — nhiều nơi trả phụ cấp theo chứng chỉ
Bằng lái 普通自動車免許 (và các loại nghiệp vụ) Mở rộng phạm vi việc làm ở tỉnh, điều kiện của nhiều tin tuyển

Với người đang làm hiện trường, nhóm cuối cùng thường là bước đi nhanh nhất: thời gian học ngắn, chi phí thấp, và phụ cấp thấy được ngay trên bảng lương tháng sau.

教育訓練給付金: nhà nước trả một phần học phí

Đây là chế độ của 雇用保険 mà rất nhiều người Việt ở Nhật không biết mình đủ điều kiện. Nếu bạn đang hoặc từng tham gia bảo hiểm lao động và học khóa được chỉ định, một phần học phí sẽ được hoàn lại.

Loại khóa Mức hoàn Trần
一般教育訓練 20% học phí 100.000 yên
特定一般教育訓練 40% 200.000 yên
特定一般 + có việc/tiếp tục làm sau khi hoàn thành theo điều kiện (từ 1/10/2024) 50% 250.000 yên
専門実践教育訓練 50% 400.000 yên/năm
専門実践 + lấy được chứng chỉ và có việc trong 1 năm sau khi hoàn thành 70% 560.000 yên/năm
専門実践 + lương tăng từ 5% trở lên sau khóa học (khóa bắt đầu từ 1/10/2024) 80% 640.000 yên/năm

Điều kiện về thời gian tham gia bảo hiểm (支給要件期間), theo Hello Work:

  • 一般 và 特定一般: từ 3 năm trở lên; lần đầu nhận thì từ 1 năm trở lên.
  • 専門実践: từ 3 năm trở lên; lần đầu nhận thì từ 2 năm trở lên.
  • Người đã nghỉ việc vẫn dùng được nếu ngày bắt đầu khóa học nằm trong 1 năm kể từ ngày sau khi nghỉ.
  • Đã nhận chế độ này trong 3 năm gần đây thì không được nhận tiếp.

Thủ tục có mốc thời gian phải giữ: với 一般 và 特定一般, đơn xin nộp trong 1 tháng kể từ ngày sau khi hoàn thành khóa; với 専門実践 thì nộp theo từng nửa kỳ. Riêng 特定一般 và 専門実践 còn có bước làm thủ tục ở Hello Work trước khi khai giảng — hỏi Hello Work khu bạn ở về hạn cụ thể, vì trễ bước này là mất quyền nhận.

Danh sách khóa được chỉ định tra trên hệ thống của 厚生労働省. Trường tư quảng cáo “được hỗ trợ 70%” mà không nằm trong danh mục chỉ định thì không có tiền nào về.

Ba nguyên tắc chọn chứng chỉ

  • Ưu tiên cái công ty bạn đang làm trả phụ cấp. Đây là khoản tăng chắc chắn nhất — bạn biết trước con số, biết trước ngày có hiệu lực.
  • Rồi tới cái mở cửa ngành bạn muốn sang. Ví dụ đang làm nhà máy mà muốn sang văn phòng thì N2 cộng 簿記 3級 thực dụng hơn một chứng chỉ IT khó.
  • Tránh thi chứng chỉ vì “học cho biết”. Học để biết thì tốt, nhưng đừng tính nó vào kế hoạch tăng thu nhập.

Kế hoạch 6 tháng cho một chứng chỉ

  • Tuần 1: khảo 10 tin tuyển, xác nhận chứng chỉ đó có được thị trường đòi hỏi; đọc 就業規則 xem công ty có 資格手当 không.
  • Tuần 2: tra khóa học có nằm trong danh mục 教育訓練給付 hay không, tới Hello Work hỏi tư cách của bạn.
  • Tháng 1–5: học theo lịch cố định, đăng ký kỳ thi ngay từ đầu để có thời hạn thật.
  • Sau khi có kết quả: nộp bản sao chứng chỉ cho nhân sự và hỏi thẳng khi nào phụ cấp bắt đầu; nếu công ty không có chế độ, dùng nó cho vòng đàm phán ở bài chuyển việc và đàm phán lương.

🗣️ Tiếng Nhật hữu ích

Từ vựng: 資格 (chứng chỉ) · 資格手当 (phụ cấp chứng chỉ) · 就業規則 (nội quy công ty) · 応募条件 / 歓迎条件 (điều kiện ứng tuyển / điều kiện được ưu tiên) · 受講 (theo học) · 指定講座 (khóa được chỉ định) · 支給要件期間 (thời gian đủ điều kiện) · 受講開始日 (ngày khai giảng).

  • 「この資格に手当はありますか。金額と支給開始時期を教えてください」 — “Chứng chỉ này có phụ cấp không? Cho tôi biết mức và thời điểm bắt đầu chi trả.”
  • 「教育訓練給付の対象講座か確認したいのですが」 — “Tôi muốn xác nhận khóa này có thuộc diện 教育訓練給付 không.”

📋 Checklist

  • Khảo 10 tin tuyển để xác nhận chứng chỉ có giá trị thị trường
  • Đọc 就業規則 hoặc hỏi nhân sự về danh mục và mức 資格手当
  • Kiểm tra khóa học có nằm trong danh mục chỉ định của 厚生労働省
  • Tới Hello Work xác nhận 支給要件期間 của bạn trước khi đóng tiền
  • Với 特定一般 và 専門実践: làm thủ tục ở Hello Work trước ngày khai giảng
  • Đăng ký kỳ thi ngay khi bắt đầu học
  • Nộp đơn xin hoàn tiền đúng hạn sau khi hoàn thành khóa
  • Sau khi có chứng chỉ: nộp cho nhân sự và hỏi mốc áp dụng phụ cấp

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ nào tăng lương nhanh nhất ở Nhật?

Không có câu trả lời chung, vì 資格手当 do từng công ty quy định chứ không theo mức toàn quốc. Cách xác định nhanh nhất là đọc 就業規則 hoặc hỏi nhân sự xem công ty trả phụ cấp cho chứng chỉ nào, rồi chọn trong danh sách đó. Với người làm hiện trường, các chứng chỉ vận hành thiết bị thường nhanh và rẻ nhất.

教育訓練給付金 hoàn lại bao nhiêu tiền học?

一般教育訓練 hoàn 20% học phí, trần 100.000 yên. 特定一般 hoàn 40%, trần 200.000 yên, và lên 50% với trần 250.000 yên khi đạt điều kiện về việc làm sau khóa. 専門実践 hoàn 50% mỗi năm với trần 400.000 yên, lên 70% khi lấy được chứng chỉ và có việc trong một năm, và 80% khi lương tăng từ 5% trở lên.

Người nước ngoài có được nhận 教育訓練給付金 không?

Chế độ này dựa trên việc tham gia 雇用保険, không phân biệt quốc tịch. Điều kiện chính là thời gian tham gia bảo hiểm đủ 3 năm, hoặc 1 năm với lần đầu nhận ở diện 一般 và 特定一般, và 2 năm với 専門実践. Hãy mang 雇用保険被保険者証 tới Hello Work để họ xác nhận tư cách của bạn.

Khóa học nào cũng được hỗ trợ không?

Không. Chỉ khóa nằm trong danh mục được 厚生労働省 chỉ định mới thuộc diện hoàn tiền, và danh mục này thay đổi theo kỳ. Trường quảng cáo “được hỗ trợ” nhưng không có trong danh mục thì bạn không nhận được gì, nên hãy tra hệ thống chính thức hoặc hỏi Hello Work trước khi đóng học phí.

Có nên thi JLPT N1 hay học chứng chỉ chuyên môn trước?

Nếu bạn đã có N2 và đang làm đúng ngành thì chứng chỉ chuyên môn thường sinh lời nhanh hơn N1, vì nhiều tin tuyển chỉ đòi N2. Ngược lại nếu bạn muốn chuyển từ hiện trường sang văn phòng thì tiếng Nhật là điều kiện chặn đầu tiên, nên nâng tiếng trước rồi mới học chuyên môn.

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính tham khảo, thông tin được kiểm tra vào tháng 9/2026. Mức hỗ trợ và danh mục khóa học có thể thay đổi theo kỳ — hãy xác nhận lại với Hello Work khu bạn ở trước khi đăng ký khóa.

Thanh Nguyen
Thanh Nguyen
Tác giả

Bài viết liên quan